Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thổ nhưỡng" (1)

thổ nhưỡng
Tiếng Anh Danh từsoil, land
Từ vựng của tôi
Thiết bị có thể được cải tiến để phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng và điều kiện sản xuất lúa.
The device may be improved to suit the soil characteristics and rice production conditions.

swap_horiz Từ liên quan "thổ nhưỡng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thổ nhưỡng" (1)

Thiết bị có thể được cải tiến để phù hợp với đặc điểm thổ nhưỡng và điều kiện sản xuất lúa.
The device may be improved to suit the soil characteristics and rice production conditions.